Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "các khoản tiền phải trả" (1)
các khoản tiền phải trả

Tiếng Anh
Danh từaccounts payable
Từ liên quan "các khoản tiền phải trả" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "các khoản tiền phải trả" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
